Thang Máy Gia Đình Mitsubishi

Thang máy gia đình Mitsubishi là một trong những loại thang máy gia đình đang được thịnh hành và ưa chuộng nhất hiện nay. Dòng sản phẩm này xuất xứ từ Nhật Bản – thương hiệu uy tín về độ bền và độ ổn định cao, chính vì vậy mà thang máy gia đình Mitsubishi nhận được sự tin tưởng lớn và là lựa chọn tối ưu của người tiêu dùng.

Tùy thuộc tài chính của gia đình mà khách hàng có thể chọn cho ngôi nhà của mình loại thang máy phù hợp. Có 2 loại thang máy gia đình Mitsubishi:

-Thang máy gia đình Mitsubishi chính hãng nhập khẩu nguyên chiếc được sản xuất tại nhà máy ở Nhật Bản hoặc Thái Lan.

– Thang máy gia đình liên doanh Mitsubishi được sản xuất tại Việt Nam.

Thang máy gia đình Mitsubishi
Thang máy gia đình Mitsubishi dành cho gia đình

Các Thiết Bị Của Thang Máy Gia Đình Mitsubishi

Thang máy nói chung và dòng thang máy gia đình mitsubishi nói riêng được đưa vào thị trường, cung cấp cho nhu cầu sử dụng của mỗi người được tạo thành bởi nhiều bộ phận khác nhau

Yêu cầu đối với các thiết bị có trong thang máy Mitsubishi cần phải được sử dụng có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, là sản phẩm chất lượng để tạo nên thiết bị hoàn hảo, lý tưởng trên mọi phương diện để mang ra sử dụng.

– Thiết bị máy kéo của thang máy mitsubishi: đối với máy kéo của thang máy gia đình có thể sử dụng máy kéo động cơ có hộp số và máy kéo động cơ không hộp số. Mỗi loại có đặc điểm riêng, nguyên lý hoạt động khác nhau và mang lại hiệu quả sử dụng nhất định, phù hợp với đối tượng người dùng cụ thể.

Thang máy gia đình Mitsubishi
Vẻ đẹp của chiếc thang máy gia đình Mitsubishi Thái Lan

– Thiết bị điều khiển tín hiệu của thang máy gia đình mitsubishi chính là trung tâm đầu não, chịu trách nhiệm điều khiển mọi hoạt động của thang máy với hai dòng chính là PLC và bo vi xử lý. Tùy thuộc vào công trình sử dụng thang máy mà việc lựa chọn thiết bị điều khiển cũng có sự khác biệt, cân đối hài hòa để mang lại lợi ích, hiệu quả cao nhất.

– Thiết bị điều khiển động lực của thang máy gia đình có nhiệm vụ điều khiển, kiểm soát tốc độ của thang máy nhằm đảm bảo cho thiết bị có thể hoạt động một cách trơn tru, hiệu quả, êm ái và ổn định nhất nhằm đáp ứng tốt cho nhu cầu sử dụng của con người.

Ngoài những thiết bị, bộ phận chính kể trên còn có nhiều thiết bị quan trọng được trang bị như bộ truyền động cửa tầng và cửa cabin thang máy, cảm biến an toàn cửa, thiết bị cứu hộ tự động, cáp tải,…

Kích Thước Thang Máy Gia Đình Mitsubishi Nhập Khẩu Từ Thái Lan

Dòng thang máy mới với tên gọi là Nexiez-S được Mitsubishi giới thiệu để trám vào lỗ hổng phân khúc nhà gia đình xây cao tầng, với khả năng đáp ứng để lắp được cho nhà cao đến 30m tương đương khoảng 10 tầng.

Nexiez-S có hai mức tải trọng là 320kg và 450kg, Các bạn có thể tham khảo các thông số chi tiết theo bảng kỹ thuật sau đây:

Thang máy gia đình Mitsubishi Thái Lan
Kích Thước Thang máy gia đình Mitsubishi Thái Lan

Có thể thấy điểm khác biệt lớn giữa Nexiez-S với các loại thang máy gia đình cũng do Mitsubishi sản xuất nhưng có nguồn gốc từ Nhật Bản đó là Nexiez-S ngoài khả năng đáp ứng số tầng cao hơn thì chúng cũng có tốc độ nhanh hơn (1.0m/s), hố Pit sâu hơn (1100mm – 1500mm).

Bảng Báo Giá Thang Máy Gia Đình Mitsubishi

Thang máy có nhiều loại, nhiều kiểu khác nhau, các động cơ thiết bị khác nhau, dẫn đến giá thành của thang máy gia đình không cố định. Vậy để biết rõ hơn về giá thang máy, quý khách liên hệ ngay tới số hotline: 0909.636.840 để được tư vấn nhé.

>>Hoặc bạn có thể nhấp vào đây để xem bảng giá thang máy gia đình Mitsubishi.

Tại sao nên lựa chọn sản phẩm của thang máy gia đình Mitsubishi Thái Lan?

Thang máy gia đình Thái Lan đảm bảo chất lượng và uy tín đối với khách hàng bằng các cam kết cụ thể:
An toàn đối với người sử dụng: Đây là yếu tố tiên quyết và là kim chỉ nam trong định hướng phát triển của công ty. Các sản phẩm của chúng tôi đều được trang bị tất cả các thiết bị an toàn đem đến sự yên tâm và hài lòng cho khách hàng.

Các linh kiện, phụ kiện, vật tư được nhập khẩu từ các hãng Mitsubishi Thái Lan … đều có giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ cụ thể, rõ ràng. Mỗi sản phẩm đều được bàn giao giấy tờ nhập khẩu kèm theo.
Sản phẩm được bảo hành 24 tháng. Riêng với thang nhập khẩu nguyên chiếc thời gian bảo bành là 12 tháng, bảo trì 12 tháng miễn phí.

Thang máy gia đình Mitsubishi
Thang máy dành cho gia đình thương hiệu Mitsubishi được nhập khẩu từ Thái Lan
  • Thang máy Mitsubishi Thái Lan sẽ được kiểm định trước khi đưa vào sử dụng: Các sản phẩm thang máy tải người của công ty đều được cơ quan có chức năng kiểm tra an toàn trước khi bàn giao.
  • Cung cấp gói bảo hiểm cho người dùng và sản phẩm thang máy Mitsubishi
  • Hệ thống bảo hành, bảo trì hoạt động liên tục, nhanh chóng.
  • Đội ngũ nhân công lành nghề và giàu kinh nghiệm.
  • Nhà máy sản xuất trang bị máy móc, trang thiết bị hiện đại.
  • Giá cả cạnh tranh so với thị trường thang máy.

Thi công nhanh chóng, chuyên nghiệp. Có thể đáp ứng yêu cầu lắp đặt và bàn giao trong thời gian ngắn.

Mọi thắc mắc về sản phẩm, quý khách hàng vui lòng liên hệ HOTLINE: 0909636840 để được hỗ trợ, tư vấn và báo giá miễn phí.

18 Mẫu thang máy gia đình Mitsubishi Thái Lan

Mọi thắc mắc về sản phẩm, quý khách hàng vui lòng liên hệ HOTLINE: 0909636840 để được hỗ trợ, tư vấn và báo giá miễn phí.

>>>XEM BÁO GIÁ THANG MÁY GIA ĐÌNH

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT 

SPECIFICATION – DIAMETER

 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

SPECIFICATION – DIAMETER

 

Tên dự án (Project Name)                                               NHÀ Ở TƯ NHÂN
Số hiệu thang (Lift No.) HCM 085 Mã hiệu (Model) MITSUBISHI – 450 Kg – CO700 – 60M/P – 5S/O Kiểu có phòng máy (Machine room) MR

 

 

TT

NO

ĐẶC TÍNH

SPECIFICATION

ĐƠN VỊ UNIT MÔ TẢ

DESCRIPTION

ĐẶC TÍNH CƠ BẢN / GENERAL SPECIFICATION

1 Loại thang (Lift type) THANG MÁY GIA ĐÌNH _ THANG CÓ PHÒNG MÁY
2 Nhãn hiệu MITSUBISHI ELEVATOR THAILAND
3 Năm sản xuất (Year of Production) 2018  trở về sau, mới 100%
8 Số lượng (Quantity) thang 01
9 Tải trọng (Rated load) kg 350KG (4 NGƯỜI) – 450KG (6 NGƯỜI)
10 Tốc độ (Rated speed) m/min 60 (1.0m/s)
11 Số tầng (Floors) / Số điểm dừng (stops) 5/5(GF, 1F, 2F, 3F,4F)
12 Hành trình (Travel Height) m Theo thực tế
13 Kiểu mở cửa (Door Opening Type) CO: 2 cánh mở về hai phía từ trung tâm
14 Kiểu vận hành (Operation Mode) Simplex/ đơn
15 Hệ điều khiển tốc độ động cơ (Motor Control System) AC-VVVF (Variable voltage – variable frequency) dùng biến đổi trơn điện áp và tần số để kiểm soát tốc độ động cơ.

Mitsubishi  (MADE IN JAPAN)

 

16 Hệ xử lý tín hiệu và điều khiển thang máy (Signal Processing and Control System) PLC (Programmable logic controller) cho phép lập trình tín hiệu điều khiển hoạt động của hệ thống thang máy.

Hệ điều khiển  Mitsubishi (MADE IN JAPAN)

17 Máy kéo (Traction Machine)   Mitsubishi (MADE IN THAILAND)
18 Công suất động cơ (Motor Power) Kw
19 Nguồn điện động lực (Main Power Supply) 3P-380V-50Hz (Khách hàng trang bị, bao gồm aptomat 60A)
20 Nguồn điện chiếu sáng (Lighting Power Supply) 1P-220V-50Hz-10A (Khách hàng trang bị, bao gồm aptomat 10A)
KÍCH THƯỚC/ DIMENSION
Thang máy gia đình Mitsubishi Thái Lan

NỘI THẤT CABIN / CAR DECORATION

27 Vách cabin (Car Walls) Inox sọc nhuyễn chèn Inox gương ở giữa hai vách hông và vách sau loại 304 – dày 1mm (NK Korea).
28 Cửa cabin (Car Doors) Inox gương loại 304 – dày 1mm
29 Đầu cửa cabin (Cabin Operation) CO 700
30 Tay vịn (Handrail)
31 Bản gọi tầng
32 Bảng điều khiển cabin

(COP – Car Operation Panel)

Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 2mm
33 Nút nhấn (Control Buttons) Loại tròn, ngoại nhập chất lượng cao (NK Korea)
34 Trần Carbin
35 Cảm biến cửa (Door Protection Sensor) Photocell 92 beams, dọc chiều cao cửa
CỬA TẦNG / LANDING DOORS
36 Cửa tầng chính (Main Landing Door) Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)
37 Khung bao cửa tầng chính (Main Landing Door Jamb) Loại bản hẹp

VL: Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)

38 Đầu cửa tầng (The landing door) CO700
39 Cửa tầng khác (Other Landing Door) Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)
40 Khung bao cửa tầng khác (Other Landing Doors) Loại bản hẹp

VL: Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)

41 Đá sàn  Đá Granit
42 Bảng nút gọi tầng (LOP – Landing Door Operation Panel) Mitsubishi
43 Hiển thị tầng và chiều trên LOP (Floor and Direction Display on LOP) Dot-matrix, gộp chung trên bảng nút gọi tầng
CÁC TRANG BỊ KHÁC / ACCESSORIES
44 Ray cabin và đối trọng

(Car and Counterweight Rail System)

T89/B & TK5A
45 Đối trọng (Counterweight) Cao su
46 Shoes dẫn hướng cabin & đối trọng

(Car and Counterweight Guide Shoes)

Chuyên dùng cho thang máy
47 Cáp dẫn động (Wire Rope) Cáp thép chuyên dùng, chất lượng cao (NK Korea)
48 Cáp điện tín hiệu cabin (Signal Cable) Cáp bẹ chuyên dùng, ngoại nhập, chất lượng cao
49 Bộ chống vượt tốc

(Over Speed Governor Device)

Chức năng này đảm bảo cho vận tốc carbin nằm trong phạm vi an toàn để bảo vệ hành khách và hàng hóa.
CÁC CHỨC NĂNG CHÍNH / MAIN FEATURES
50 DCB Nút đóng cửa cưỡng bức

(Door Close Button)

Nút nhấn bố trí trên bảng điều khiển cabin, cho phép đóng cửa theo yêu cầu của hành khách.
51 DOB Nút mở cửa cưỡng bức

(Door Open Button)

Nút nhấn bố trí trên bảng điều khiển cabin, cho phép mở cửa theo yêu cầu của hành khách.
52 DRR Mở lại cửa tầng

(Door Repetitive Reversal)

Cho phép mở lại cửa tầng khi nhấn trở lại nút gọi trên bảng nút gọi tầng.
53 EAB Chuông báo khẩn cấp

(Emergency Alarm Button)

Nút nhấn bố trí trên bảng điều khiển cabin, cho phép phát tín hiệu chuông báo động khi cần trợ giúp từ bên ngoài trong trường hợp khẩn cấp.
54 INC Liên lạc thoại với bên ngoài qua 3 điểm

(Intercom System with 3 Points Communication)

Thiết bị báo động kết nối cabin với phòng điều khiển và phòng máy, cho phép liên lạc bằng lời thoại giữa các vị trí khi có sự cố hay bảo trì thang.
55 PFP Bảo vệ nguồn điện cung cấp (Power Failures Safety and Protection) Cho phép bảo vệ nguồn điện động lực trong trường hợp bị mất pha, ngược pha, sụt áp, tăng áp quá mức cho phép.
56 AGS Chuông báo đến tầng (Arrival Gong Signal) Tín hiệu chuông báo ngay khi cabin dừng tại mỗi tầng mong muốn.
57 ECL Đèn chiếu sáng khẩn cấp trong cabin (Emergency Car Lighting) Đèn led nhỏ bố trí trên bảng điều khiển cabin. Đèn chiếu sáng khẩn cấp này sẽ tự động bật sáng trong trường hợp bị mất điện.
58 AOLV Tự động tắt đèn, quạt trong cabin khi thang ở trạng thái chờ gọi phục vụ

(Automatic Turn-Off Light and Ventilation in Idle Time)

Sau một khoảng thời gian xác định (3 phút) mà thang không hoạt động thì đèn và quạt trong cabin sẽ tự động tắt để tiết kiệm điện. Hệ thống này sẽ tự động bật lại ngay khi thang chuyển sang trạng thái hoạt động.
59 SFS Cài đặt tầng phục vụ Hệ thống này cho phép hoặc không cho phép bất kỳ cuộc gọi trong carbin hoặc ngoài tàng nào tùy theo sự cài đặt trước.
60 OLP Bảo vệ quá tải

(Overload Protection System)

Khi tải trọng cabin vượt quá mức cho phép, tín hiệu báo quá tải sẽ phát ra, đồng thời cửa cabin sẽ không đóng lại cho đến khi giảm đủ tải thì thang mới hoạt động bình thường trở lại.
61 SBS Hệ thống phanh an toàn

(Safety Brake System)

Hệ thống phanh điện và cơ hoạt động tự động đảm bảo an toàn cho cabin.
62 BS Hệ thống giảm chấn cabin và đối trọng

(Buffer System For Car And Counterweight)

Đảm bảo an toàn cho cabin khi bị vượt quá giới hạn hành trình dưới do cảm biến giới hạn dưới bị lỗi hay hỏng.
63 TLC Kiểm soát giới hạn hành trình trên và dưới

(Travelling Limit Control Switches)

Các thiết bị cảm biến và cờ cho phép giới hạn hành trình đi lên trên và xuống dưới, giúp cho cabin không di chuyển vượt ra ngoài giới hạn hành trình cho phép.
643 CLC Kiểm soát bằng tầng

(Car Leveling Control Switches)

Các thiết bị cảm biến và cờ cho phép cabin dừng đúng vị trí tầng (sàn cabin và sàn tầng phải cùng một mức), và không vượt ra ngoài giới hạn cho phép.
65 DRS Cảm biến dọc cửa

(Door Reopening Sensors)

Bằng việc sử dụng các thanh photocell bố trí dọc chiều cao cửa cabin, sẽ cho phép cửa mở khi gặp vật cản, hoặc không đóng lại khi hành khách đang đi vào/ra cabin.
66 LPDO Bảo vệ mở cửa tầng

(Leveling Protection for Door Opening)

Nếu cabin không dừng chính xác (không bằng tầng), cửa tầng sẽ không được mở để đảm bảo an toàn cho hành khách.
67 UPS Tự động về tầng gần nhất khi mất điện/cứu hộ tự động (Automatic Emergency Rescue Device) Khi mất điện lưới, cabin sẽ tự động di chuyển về tầng gần nhất và mở cửa cho khách ra ngoài, cửa thang sẽ đóng lại, thang ngưng hoạt động, khi nguồn điện được khôi phục thang sẽ hoạt động bình thường
68 CPSO Về tầng chính và dừng hoạt động bằng khóa tại tầng chính (Car Packing And Switch-Off by Key at Main Floor) Khóa thang được bố trí trên bảng nút gọi tầng chính (thường là tầng trệt), cho phép đưa cabin về tầng chính và tắt hệ thống thang. Chức năng này hữu ích với các tòa nhà cần kiểm soát hoạt động của thang hoặc trong trường hợp có hỏa hoạn.
69 CPSW Khóa ưu tiên cabin

(Car Priority Key Switch)

Khóa ưu tiên trong cabin nếu được bật sẽ cho phép hủy các lệnh gọi tầng từ bên ngoài. Lúc này chỉ có các lệnh từ bảng điều khiển trong cabin mới có tác dụng.
70 MSW Công-tắc chính

(Main Switch)

Công-tắc đặt trong phòng máy cho phép đóng/mở hệ thống thang máy.

 

 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

SPECIFICATION – DIAMETER

 

Tên dự án (Project Name)                                               NHÀ Ở TƯ NHÂN
Số hiệu thang (Lift No.) HCM 085 Mã hiệu (Model) MITSUBISHI – 450 Kg – CO700 – 60M/P – 5S/O Kiểu KHÔNG phòng máy (Machine room) MR

 

 

TT

NO

ĐẶC TÍNH

SPECIFICATION

ĐƠN VỊ UNIT MÔ TẢ

DESCRIPTION

ĐẶC TÍNH CƠ BẢN / GENERAL SPECIFICATION
1 Loại thang (Lift type) THANG MÁY GIA ĐÌNH KHÔNG PHÒNG MÁY
2 Nhãn hiệu MITSUBISHI ELEVATOR THAILAND
3 Năm sản xuất (Year of Production) 2018  trở về sau, mới 100%
8 Số lượng (Quantity) thang 01
9 Tải trọng (Rated load) kg 350 (~ 4 người ), 450 kg (~ 6 người)
10 Tốc độ (Rated speed) m/min 60 (1.0m/s)
11 Số tầng (Floors) / Số điểm dừng (stops) 5/5(GF, 1F, 2F, 3F,4F)
12 Hành trình (Travel Height) m Theo thực tế
13 Kiểu mở cửa (Door Opening Type) CO: 2 cánh mở về hai phía từ trung tâm
14 Kiểu vận hành (Operation Mode) Simplex/ đơn
15 Hệ điều khiển tốc độ động cơ (Motor Control System) AC-VVVF (Variable voltage – variable frequency) dùng biến đổi trơn điện áp và tần số để kiểm soát tốc độ động cơ.

Mitsubishi  (MADE IN JAPAN)

 

16 Hệ xử lý tín hiệu và điều khiển thang máy (Signal Processing and Control System) PLC (Programmable logic controller) cho phép lập trình tín hiệu điều khiển hoạt động của hệ thống thang máy.

Hệ điều khiển  Mitsubishi (MADE IN JAPAN)

17 Máy kéo (Traction Machine)   ĐỘNG CƠ KHÔNG HỘP SỐ (THAILAND)
18 Công suất động cơ (Motor Power)

Kw

19 Nguồn điện động lực (Main Power Supply) 3P-380V-50Hz (Khách hàng trang bị, bao gồm aptomat 60A)
20 Nguồn điện chiếu sáng (Lighting Power Supply) 1P-220V-50Hz-10A (Khách hàng trang bị, bao gồm aptomat 10A)
KÍCH THƯỚC/ DIMENSION
Thang máy gia đình Mitsubishi Thái Lan
NỘI THẤT CABIN / CAR DECORATION
27 Vách cabin (Car Walls) Inox sọc nhuyễn chèn Inox gương ở giữa hai vách hông và vách sau loại 304 – dày 1mm (NK Korea).
28 Cửa cabin (Car Doors) Inox gương loại 304 – dày 1mm
29 Đầu cửa cabin (Cabin Operation) CO 700
30 Tay vịn (Handrail) Mãu HR – 08 (gắn ở ba vách phòng thang)
31 Ngưỡng cửa (Door Sill) Nhôm cứng đúc định hình
32 Bảng gọi tầng KOREA
33 Nút nhấn (Control Buttons)  (NK Korea)
34 Trần carbin
35 Cảm biến cửa (Door Protection Sensor) Photocell 92 beams, dọc chiều cao cửa
CỬA TẦNG / LANDING DOORS
36 Cửa tầng chính (Main Landing Door) Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)
37 Khung bao cửa tầng chính (Main Landing Door Jamb) Loại bản hẹp

VL: Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)

38 Đầu cửa tầng (The landing door) CO700
39 Cửa tầng khác (Other Landing Door) Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)
40 Khung bao cửa tầng khác (Other Landing Doors) Loại bản hẹp

VL: Inox sọc nhuyễn loại 304 – dày 1mm (NK Korea)

41 Ngưỡng cửa (Door Sill) Nhôm cứng đúc định hình
42 Sàn đá
43 Hiển thị tầng và chiều trên LOP (Floor and Direction Display on LOP) Dot-matrix, gộp chung trên bảng nút gọi tầng
CÁC TRANG BỊ KHÁC / ACCESSORIES
44 Ray cabin và đối trọng

(Car and Counterweight Rail System)

T78/B & TK5A
45 Đối trọng (Counterweight) Cao su
46 Shoes dẫn hướng cabin & đối trọng

(Car and Counterweight Guide Shoes)

Chuyên dùng cho thang máy
47 Cáp dẫn động (Wire Rope) Cáp thép chuyên dùng, chất lượng cao (NK Korea)
48 Cáp điện tín hiệu cabin (Signal Cable) Cáp bẹ chuyên dùng, ngoại nhập, chất lượng cao
49 Bộ chống vượt tốc

(Over Speed Governor Device)

Chức năng này đảm bảo cho vận tốc carbin nằm trong phạm vi an toàn để bảo vệ hành khách và hàng hóa.
CÁC CHỨC NĂNG CHÍNH / MAIN FEATURES
50 DCB Nút đóng cửa cưỡng bức

(Door Close Button)

Nút nhấn bố trí trên bảng điều khiển cabin, cho phép đóng cửa theo yêu cầu của hành khách.
51 DOB Nút mở cửa cưỡng bức

(Door Open Button)

Nút nhấn bố trí trên bảng điều khiển cabin, cho phép mở cửa theo yêu cầu của hành khách.
52 DRR Mở lại cửa tầng

(Door Repetitive Reversal)

Cho phép mở lại cửa tầng khi nhấn trở lại nút gọi trên bảng nút gọi tầng.
53 EAB Chuông báo khẩn cấp

(Emergency Alarm Button)

Nút nhấn bố trí trên bảng điều khiển cabin, cho phép phát tín hiệu chuông báo động khi cần trợ giúp từ bên ngoài trong trường hợp khẩn cấp.
54 INC Liên lạc thoại với bên ngoài qua 3 điểm

(Intercom System with 3 Points Communication)

Thiết bị báo động kết nối cabin với phòng điều khiển và phòng máy, cho phép liên lạc bằng lời thoại giữa các vị trí khi có sự cố hay bảo trì thang.
55 PFP Bảo vệ nguồn điện cung cấp (Power Failures Safety and Protection) Cho phép bảo vệ nguồn điện động lực trong trường hợp bị mất pha, ngược pha, sụt áp, tăng áp quá mức cho phép.
56 AGS Chuông báo đến tầng (Arrival Gong Signal) Tín hiệu chuông báo ngay khi cabin dừng tại mỗi tầng mong muốn.
57 ECL Đèn chiếu sáng khẩn cấp trong cabin (Emergency Car Lighting) Đèn led nhỏ bố trí trên bảng điều khiển cabin. Đèn chiếu sáng khẩn cấp này sẽ tự động bật sáng trong trường hợp bị mất điện.
58 AOLV Tự động tắt đèn, quạt trong cabin khi thang ở trạng thái chờ gọi phục vụ

(Automatic Turn-Off Light and Ventilation in Idle Time)

Sau một khoảng thời gian xác định (3 phút) mà thang không hoạt động thì đèn và quạt trong cabin sẽ tự động tắt để tiết kiệm điện. Hệ thống này sẽ tự động bật lại ngay khi thang chuyển sang trạng thái hoạt động.
59 SFS Cài đặt tầng phục vụ Hệ thống này cho phép hoặc không cho phép bất kỳ cuộc gọi trong carbin hoặc ngoài tàng nào tùy theo sự cài đặt trước.
60 OLP Bảo vệ quá tải

(Overload Protection System)

Khi tải trọng cabin vượt quá mức cho phép, tín hiệu báo quá tải sẽ phát ra, đồng thời cửa cabin sẽ không đóng lại cho đến khi giảm đủ tải thì thang mới hoạt động bình thường trở lại.
61 SBS Hệ thống phanh an toàn

(Safety Brake System)

Hệ thống phanh điện và cơ hoạt động tự động đảm bảo an toàn cho cabin.
62 BS Hệ thống giảm chấn cabin và đối trọng

(Buffer System For Car And Counterweight)

Đảm bảo an toàn cho cabin khi bị vượt quá giới hạn hành trình dưới do cảm biến giới hạn dưới bị lỗi hay hỏng.
63 TLC Kiểm soát giới hạn hành trình trên và dưới

(Travelling Limit Control Switches)

Các thiết bị cảm biến và cờ cho phép giới hạn hành trình đi lên trên và xuống dưới, giúp cho cabin không di chuyển vượt ra ngoài giới hạn hành trình cho phép.
64 CLC Kiểm soát bằng tầng

(Car Leveling Control Switches)

Các thiết bị cảm biến và cờ cho phép cabin dừng đúng vị trí tầng (sàn cabin và sàn tầng phải cùng một mức), và không vượt ra ngoài giới hạn cho phép.
65 DRS Cảm biến dọc cửa

(Door Reopening Sensors)

Bằng việc sử dụng các thanh photocell bố trí dọc chiều cao cửa cabin, sẽ ch

 

 

o phép cửa mở khi gặp vật cản, hoặc không đóng lại khi hành khách đang đi vào/ra cabin.

66 LPDO Bảo vệ mở cửa tầng

(Leveling Protection for Door Opening)

Nếu cabin không dừng chính xác (không bằng tầng), cửa tầng sẽ không được mở để đảm bảo an toàn cho hành khách.
67 UPS Tự động về tầng gần nhất khi mất điện/cứu hộ tự động (Automatic Emergency Rescue Device) Khi mất điện lưới, cabin sẽ tự động di chuyển về tầng gần nhất và mở cửa cho khách ra ngoài, cửa thang sẽ đóng lại, thang ngưng hoạt động, khi nguồn điện được khôi phục thang sẽ hoạt động bình thường
68 CPSO Về tầng chính và dừng hoạt động bằng khóa tại tầng chính (Car Packing And Switch-Off by Key at Main Floor) Khóa thang được bố trí trên bảng nút gọi tầng chính (thường là tầng trệt), cho phép đưa cabin về tầng chính và tắt hệ thống thang. Chức năng này hữu ích với các tòa nhà cần kiểm soát hoạt động của thang hoặc trong trường hợp có hỏa hoạn.
69 CPSW Khóa ưu tiên cabin

(Car Priority Key Switch)

Khóa ưu tiên trong cabin nếu được bật sẽ cho phép hủy các lệnh gọi tầng từ bên ngoài. Lúc này chỉ có các lệnh từ bảng điều khiển trong cabin mới có tác dụng.
70 MSW Công-tắc chính

(Main Switch)

Công-tắc đặt trong phòng máy cho phép đóng/mở hệ thống thang máy.